資格進修 zī ge jìn xiū · tư cách tiến tu Hán Việt: tư cách tiến tu · Pinyin: zī ge jìn xiū Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 進 (tiến) + 修 (tu)Pinyinzī ge jìn xiūHán Việttư cách tiến tuCấu tạo資 + 格 + 進 + 修 · tư + cách + tiến + tu nghĩa thành phần: tư + cách + tiến + tu