資深望重
tư thâm vọng trọng
Hán Việt: tư thâm vọng trọng · Pinyin: zī shēng wàng zhòng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 資深望重 īshēnwàngzhòng f.e. One's reputation is distinguished.
Hán Việt: tư thâm vọng trọng · Pinyin: zī shēng wàng zhòng