資深長官 zī shēn zhǎng guān · tư thâm trường quan Hán Việt: tư thâm trường quan · Pinyin: zī shēn zhǎng guān Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 深 (thâm) + 長 (trường) + 官 (quan)Pinyinzī shēn zhǎng guānHán Việttư thâm trường quanCấu tạo資 + 深 + 長 + 官 · tư + thâm + trường + quan nghĩa thành phần: tư + thâm + trường + quan