資產剝離

zī chǎn bō lí tư sản bác li

Hán Việt: tư sản bác li · Pinyin: zī chǎn bō lí

Tổng quan

thanh lý tài sản

Cấu tạo: (tư) + (sản) + (bác) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh lý tài sản

Eng

  • CC-CEDICT asset stripping
  • Cihui asset stripping