資產與負債 zī chǎn yǔ fù zhài · tư sản dữ phụ trái Hán Việt: tư sản dữ phụ trái · Pinyin: zī chǎn yǔ fù zhài Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 與 (dữ) + 負 (phụ) + 債 (trái)Pinyinzī chǎn yǔ fù zhàiHán Việttư sản dữ phụ tráiCấu tạo資 + 產 + 與 + 負 + 債 · tư + sản + dữ + phụ + trái nghĩa thành phần: tư + sản + dữ + phụ + trái