資金注入 zī jīn zhù rù · tư kim chú nhập Hán Việt: tư kim chú nhập · Pinyin: zī jīn zhù rù Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 注 (chú) + 入 (nhập)Pinyinzī jīn zhù rùHán Việttư kim chú nhậpCấu tạo資 + 金 + 注 + 入 · tư + kim + chú + nhập nghĩa thành phần: tư + kim + chú + nhập Nghĩa jaJMdict cash injection