賈女私窺 jiǎ nǚ sī kuī · cổ nữ tư khuy Hán Việt: cổ nữ tư khuy · Pinyin: jiǎ nǚ sī kuī Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 女 (nữ) + 私 (tư) + 窺 (khuy)Pinyinjiǎ nǚ sī kuīHán Việtcổ nữ tư khuyCấu tạo賈 + 女 + 私 + 窺 · cổ + nữ + tư + khuy nghĩa thành phần: cổ + nữ + tư + khuy