賈巴爾普爾 Jiǎbā'ěrpǔ'ěr · cổ ba nhĩ phổ nhĩ Hán Việt: cổ ba nhĩ phổ nhĩ · Pinyin: Jiǎbā'ěrpǔ'ěr Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ)PinyinJiǎbā'ěrpǔ'ěrHán Việtcổ ba nhĩ phổ nhĩCấu tạo賈 + 巴 + 爾 + 普 + 爾 · cổ + ba + nhĩ + phổ + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + ba + nhĩ + phổ + nhĩ Nghĩa EngCihui Jabalpur