賈憲三角

jiǎ xiàn sān jiǎocổ hiến tam giác

Hán Việt: cổ hiến tam giác · Pinyin: jiǎ xiàn sān jiǎo

Tổng quan

tam giác Giả Hiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

。

Cấu tạo: 賈 (cổ) + 憲 (hiến) + 三 (tam) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tam giác Pascal

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角恋爱 · 三角關係 · 三角函數 · 三角帆船 · 三角形布 · 三角形的 · 三角恐龍 · 三角柱體