賈憲三角

jiǎ xiàn sān jiǎo cổ hiến tam giác

Hán Việt: cổ hiến tam giác · Pinyin: jiǎ xiàn sān jiǎo

Tổng quan

tam giác Giả Hiến

Cấu tạo: (cổ) + (hiến) + (tam) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giác Giả Hiến (Giả Hiến, nhà toán học thời Bắc Tống, Trung Quốc)。二項式(a+b)的n(n=0, 1,2,3,...)次方展開式的係數依次可排列成一個三角形的數表。11 11 2 11 3 3 11 4 6 4 11 5 10 10 5 1這個數表叫做賈憲三角,中國北宋數學家賈憲利用它來開高次方。
  • Cihui tam giác Giả Hiến