賈氏窺簾 jiǎ shì kuī lián · cổ thị khuy liêm Hán Việt: cổ thị khuy liêm · Pinyin: jiǎ shì kuī lián Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 氏 (thị) + 窺 (khuy) + 簾 (liêm)Pinyinjiǎ shì kuī liánHán Việtcổ thị khuy liêmCấu tạo賈 + 氏 + 窺 + 簾 · cổ + thị + khuy + liêm nghĩa thành phần: cổ + thị + khuy + liêm