賈科梅蒂 gǔ kē méi dì · cổ khoa mai đế Hán Việt: cổ khoa mai đế · Pinyin: gǔ kē méi dì Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 科 (khoa) + 梅 (mai) + 蒂 (đế)Pinyingǔ kē méi dìHán Việtcổ khoa mai đếCấu tạo賈 + 科 + 梅 + 蒂 · cổ + khoa + mai + đế nghĩa thành phần: cổ + khoa + mai + đế