賈虎荀龍 jiǎ hǔ xún lóng · cổ hổ tuân long Hán Việt: cổ hổ tuân long · Pinyin: jiǎ hǔ xún lóng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 虎 (hổ) + 荀 (tuân) + 龍 (long)Pinyinjiǎ hǔ xún lóngHán Việtcổ hổ tuân longCấu tạo賈 + 虎 + 荀 + 龍 · cổ + hổ + tuân + long nghĩa thành phần: cổ + hổ + tuân + long