賈誼賦鵬 jiǎ yì fù péng · cổ nghị phú bằng Hán Việt: cổ nghị phú bằng · Pinyin: jiǎ yì fù péng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 誼 (nghị) + 賦 (phú) + 鵬 (bằng)Pinyinjiǎ yì fù péngHán Việtcổ nghị phú bằngCấu tạo賈 + 誼 + 賦 + 鵬 · cổ + nghị + phú + bằng nghĩa thành phần: cổ + nghị + phú + bằng