賈馬許鄭

gǔ mǎ xǔ zhèng cổ mã hứa trịnh

Hán Việt: cổ mã hứa trịnh · Pinyin: gǔ mǎ xǔ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (mã) + (hứa) + (trịnh)