賊星發旺 tặc tinh phát vượng Hán Việt: tặc tinh phát vượng Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 星 (tinh) + 發 (phát) + 旺 (vượng)Hán Việttặc tinh phát vượngCấu tạo賊 + 星 + 發 + 旺 · tặc + tinh + phát + vượng nghĩa thành phần: tặc + tinh + phát + vượng Nghĩa EngCihui 賊星發旺 éixīngfāwàng f.e. small-time operator hitting the jackpot