賊眼一溜 Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 眼 (nhãn) + 一 (nhất) + 溜Cấu tạo賊 + 眼 + 一 + 溜 Nghĩa EngCihui 賊眼一溜 éiyǎnyīliū f.e. cast a furtive look at sth.