賊膽心虛

tặc đảm tâm hư

Hán Việt: tặc đảm tâm hư

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (đảm) + (tâm) + (hư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賊膽心虛 éidǎnxīnxū f.e. have a guilty conscience