賊頭狗腦 zéi tóu gǒu nǎo · tặc đầu cẩu não Hán Việt: tặc đầu cẩu não · Pinyin: zéi tóu gǒu nǎo Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 頭 (đầu) + 狗 (cẩu) + 腦 (não)Pinyinzéi tóu gǒu nǎoHán Việttặc đầu cẩu nãoCấu tạo賊 + 頭 + 狗 + 腦 · tặc + đầu + cẩu + não nghĩa thành phần: tặc + đầu + cẩu + não