賊頭鬼腦 zéi tóu guǐ nǎo · tặc đầu quỷ não Hán Việt: tặc đầu quỷ não · Pinyin: zéi tóu guǐ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 頭 (đầu) + 鬼 (quỷ) + 腦 (não)Pinyinzéi tóu guǐ nǎoHán Việttặc đầu quỷ nãoCấu tạo賊 + 頭 + 鬼 + 腦 · tặc + đầu + quỷ + não nghĩa thành phần: tặc + đầu + quỷ + não