賑濟災民 chẩn tể tai dân Hán Việt: chẩn tể tai dân Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 濟 (tể) + 災 (tai) + 民 (dân)Hán Việtchẩn tể tai dânCấu tạo賑 + 濟 + 災 + 民 · chẩn + tể + tai + dân nghĩa thành phần: chẩn + tể + tai + dân Nghĩa EngCihui 賑濟災民 hènjì zāimín v.o. relieve the people in stricken areas