賑災資金

chẩn tai tư kim

Hán Việt: chẩn tai tư kim

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (tai) + (tư) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賑災資金 hènzāi zījīn n. disaster-relief fund