賓入如歸 bīn rù rú guī · tân nhập như quy Hán Việt: tân nhập như quy · Pinyin: bīn rù rú guī Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 入 (nhập) + 如 (như) + 歸 (quy)Pinyinbīn rù rú guīHán Việttân nhập như quyCấu tạo賓 + 入 + 如 + 歸 · tân + nhập + như + quy nghĩa thành phần: tân + nhập + như + quy