賓客迎門 bīn kè yíng mén · tân khách nghênh môn Hán Việt: tân khách nghênh môn · Pinyin: bīn kè yíng mén Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 客 (khách) + 迎 (nghênh) + 門 (môn)Pinyinbīn kè yíng ménHán Việttân khách nghênh mônCấu tạo賓 + 客 + 迎 + 門 · tân + khách + nghênh + môn nghĩa thành phần: tân + khách + nghênh + môn