賓餞日月 bīn jiàn rì yuè · tân tiễn nhật nguyệt Hán Việt: tân tiễn nhật nguyệt · Pinyin: bīn jiàn rì yuè Tổng quan Cấu tạo: 賓 (tân) + 餞 (tiễn) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)Pinyinbīn jiàn rì yuèHán Việttân tiễn nhật nguyệtCấu tạo賓 + 餞 + 日 + 月 · tân + tiễn + nhật + nguyệt nghĩa thành phần: tân + tiễn + nhật + nguyệt