賜牆及肩 cì qiáng jí jiān · tứ tường cập kiên Hán Việt: tứ tường cập kiên · Pinyin: cì qiáng jí jiān Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 牆 (tường) + 及 (cập) + 肩 (kiên)Pinyincì qiáng jí jiānHán Việttứ tường cập kiênCấu tạo賜 + 牆 + 及 + 肩 · tứ + tường + cập + kiên nghĩa thành phần: tứ + tường + cập + kiên