賜茅授土 cì máo shòu tǔ · tứ mao thụ thổ Hán Việt: tứ mao thụ thổ · Pinyin: cì máo shòu tǔ Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 茅 (mao) + 授 (thụ) + 土 (thổ)Pinyincì máo shòu tǔHán Việttứ mao thụ thổCấu tạo賜 + 茅 + 授 + 土 · tứ + mao + thụ + thổ nghĩa thành phần: tứ + mao + thụ + thổ