赏不逾时 thưởng bất du thì Hán Việt: thưởng bất du thì Tổng quan Cấu tạo: 赏 (thưởng) + 不 (bất) + 逾 (du) + 时 (thì)Hán Việtthưởng bất du thìCấu tạo赏 + 不 + 逾 + 时 · thưởng + bất + du + thì nghĩa thành phần: thưởng + bất + du + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行賞及時,不拖延。漢.王粲〈爵論〉:「賞不踰時,欲民速得為善之利也。」也作「賞不踰日」。