賞不逾日 shǎng bù yú rì · thưởng bất du nhật Hán Việt: thưởng bất du nhật · Pinyin: shǎng bù yú rì Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 不 (bất) + 逾 (du) + 日 (nhật)Pinyinshǎng bù yú rìHán Việtthưởng bất du nhậtCấu tạo賞 + 不 + 逾 + 日 · thưởng + bất + du + nhật nghĩa thành phần: thưởng + bất + du + nhật