賞信罰明

shǎng xìn fá míng thưởng tín phạt minh

Hán Việt: thưởng tín phạt minh · Pinyin: shǎng xìn fá míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (tín) + (phạt) + (minh)