賞信罰明 shǎng xìn fá míng · thưởng tín phạt minh Hán Việt: thưởng tín phạt minh · Pinyin: shǎng xìn fá míng Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 信 (tín) + 罰 (phạt) + 明 (minh)Pinyinshǎng xìn fá míngHán Việtthưởng tín phạt minhCấu tạo賞 + 信 + 罰 + 明 · thưởng + tín + phạt + minh nghĩa thành phần: thưởng + tín + phạt + minh