賞立誅必 shǎng lì zhū bì · thưởng lập tru tất Hán Việt: thưởng lập tru tất · Pinyin: shǎng lì zhū bì Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 立 (lập) + 誅 (tru) + 必 (tất)Pinyinshǎng lì zhū bìHán Việtthưởng lập tru tấtCấu tạo賞 + 立 + 誅 + 必 · thưởng + lập + tru + tất nghĩa thành phần: thưởng + lập + tru + tất