賞罰分審 shǎng fá fēn shěn · thưởng phạt phân thẩm Hán Việt: thưởng phạt phân thẩm · Pinyin: shǎng fá fēn shěn Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 罰 (phạt) + 分 (phân) + 審 (thẩm)Pinyinshǎng fá fēn shěnHán Việtthưởng phạt phân thẩmCấu tạo賞 + 罰 + 分 + 審 · thưởng + phạt + phân + thẩm nghĩa thành phần: thưởng + phạt + phân + thẩm