賞賢使能

shàng xián shǐ néng thưởng hiền sử năng

Hán Việt: thưởng hiền sử năng · Pinyin: shàng xián shǐ néng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hiền) + 使 (sử) + (năng)