賞高罰下 shǎng gāo fá xià · thưởng cao phạt hạ Hán Việt: thưởng cao phạt hạ · Pinyin: shǎng gāo fá xià Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 高 (cao) + 罰 (phạt) + 下 (hạ)Pinyinshǎng gāo fá xiàHán Việtthưởng cao phạt hạCấu tạo賞 + 高 + 罰 + 下 · thưởng + cao + phạt + hạ nghĩa thành phần: thưởng + cao + phạt + hạ