賠償保險 péi cháng bǎo xiǎn · bồi thường bảo hiểm Hán Việt: bồi thường bảo hiểm · Pinyin: péi cháng bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 償 (thường) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinpéi cháng bǎo xiǎnHán Việtbồi thường bảo hiểmCấu tạo賠 + 償 + 保 + 險 · bồi + thường + bảo + hiểm nghĩa thành phần: bồi + thường + bảo + hiểm