賠償訴訟 péi cháng sù sòng · bồi thường tố tụng Hán Việt: bồi thường tố tụng · Pinyin: péi cháng sù sòng Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 償 (thường) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Pinyinpéi cháng sù sòngHán Việtbồi thường tố tụngCấu tạo賠 + 償 + 訴 + 訟 · bồi + thường + tố + tụng nghĩa thành phần: bồi + thường + tố + tụng