賠償責任

péi cháng zé rèn bồi thường trách nhâm

Hán Việt: bồi thường trách nhâm · Pinyin: péi cháng zé rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (thường) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

ja

  • JMdict compensation liability|indemnity liability|obligation to pay reparations