賠償限度

bồi thường hạn độ

Hán Việt: bồi thường hạn độ

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (thường) + (hạn) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賠償限度 éicháng xiàndù n. measure of indemnity