賢人君子 xián rén jūn zǐ · hiền nhân quân tử Hán Việt: hiền nhân quân tử · Pinyin: xián rén jūn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 人 (nhân) + 君 (quân) + 子 (tử)Pinyinxián rén jūn zǐHán Việthiền nhân quân tửCấu tạo賢 + 人 + 君 + 子 · hiền + nhân + quân + tử nghĩa thành phần: hiền + nhân + quân + tử