賢否不明

xián pǐ bù míng hiền phủ bất minh

Hán Việt: hiền phủ bất minh · Pinyin: xián pǐ bù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (phủ) + (bất) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善惡良劣不加辨究。《儒林外史》第三二回:「雖說施恩不望報,卻也不可這般賢否不明。」