賢德夫人
hiền đức phu nhân
Hán Việt: hiền đức phu nhân · Pinyin: xián dé fū rén
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 賢德夫人 iándé fūren n. virtuous and kindhearted lady M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: hiền đức phu nhân · Pinyin: xián dé fū rén