賢者不惑 xián zhě bù huò · hiền giả bất hoặc Hán Việt: hiền giả bất hoặc · Pinyin: xián zhě bù huò Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 者 (giả) + 不 (bất) + 惑 (hoặc)Pinyinxián zhě bù huòHán Việthiền giả bất hoặcCấu tạo賢 + 者 + 不 + 惑 · hiền + giả + bất + hoặc nghĩa thành phần: hiền + giả + bất + hoặc