賢者時間

xián zhě shí jiān hiền giả thì gian

Hán Việt: hiền giả thì gian · Pinyin: xián zhě shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hiền) + (giả) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) post-nut clarity moment
  • Cihui (slang) post-nut clarity moment