賣乖弄俏

mài guāi nòng qiàomại quai lộng tiếu

Hán Việt: mại quai lộng tiếu · Pinyin: mài guāi nòng qiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容卖弄聪明,故作媚态。

Cấu tạo: 賣 (mại) + 乖 (quai) + 弄 (lộng) + 俏 (tiếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卖乖乖 · 賣乖乖