賣乖弄俏 mài guāi nòng qiào · mại quai lộng tiếu Hán Việt: mại quai lộng tiếu · Pinyin: mài guāi nòng qiào Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 乖 (quai) + 弄 (lộng) + 俏 (tiếu)Pinyinmài guāi nòng qiàoHán Việtmại quai lộng tiếuCấu tạo賣 + 乖 + 弄 + 俏 · mại + quai + lộng + tiếu nghĩa thành phần: mại + quai + lộng + tiếu