賣免罪符者

mại miễn tội phù giả

Hán Việt: mại miễn tội phù giả

Tổng quan

(sử học) người phát giấy xá tội

Cấu tạo: (mại) + (miễn) + (tội) + (phù) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) người phát giấy xá tội