賣兒貼婦 mài ér tiē fù · mại nhi thiếp phụ Hán Việt: mại nhi thiếp phụ · Pinyin: mài ér tiē fù Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 兒 (nhi) + 貼 (thiếp) + 婦 (phụ)Pinyinmài ér tiē fùHán Việtmại nhi thiếp phụCấu tạo賣 + 兒 + 貼 + 婦 · mại + nhi + thiếp + phụ nghĩa thành phần: mại + nhi + thiếp + phụ