賣刀買牛

mài dāo mǎi niú mại đao mãi ngưu

Hán Việt: mại đao mãi ngưu · Pinyin: mài dāo mǎi niú

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (đao) + (mãi) + (ngưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻棄械歸農,改過遷善。參見「賣劍買牛」條。《幼學瓊林.卷一.文臣類》:「龔遂守渤海,令民賣刀買牛」。

Eng

  • Cihui 賣刀買牛 àidāomǎiniú ►See màidāomǎidú