賣卜測字
mại bặc trắc tự
Hán Việt: mại bặc trắc tự
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藉卜筮、測字的方法,替人算命來謀生。《儒林外史》第一回:「王冕到了此處,盤費用盡了,只得租個小菴門面屋,賣卜測字。」
Eng
- Cihui 賣卜測字 àibǔcèzì v.p. tell fortunes
Hán Việt: mại bặc trắc tự