賣嘴料舌

mài zuǐ liào shé mại chủy liêu thiệt

Hán Việt: mại chủy liêu thiệt · Pinyin: mài zuǐ liào shé

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (chủy) + (liêu) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣弄口舌。元.無名氏《貨郎旦》第二折:「你也曾懸著名姓,靠著房門,你也曾賣嘴料舌,推天搶地。」