賣國條約 mại quốc điều ước Hán Việt: mại quốc điều ước Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 國 (quốc) + 條 (điều) + 約 (ước)Hán Việtmại quốc điều ướcCấu tạo賣 + 國 + 條 + 約 · mại + quốc + điều + ước nghĩa thành phần: mại + quốc + điều + ước Nghĩa EngCihui 賣國條約 àiguó tiáoyuē n. traitorous treaty M:ge/¹fèn