賣履分香 mài lǚ fēn xiāng · mại lí phân hương Hán Việt: mại lí phân hương · Pinyin: mài lǚ fēn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 履 (lí) + 分 (phân) + 香 (hương)Pinyinmài lǚ fēn xiāngHán Việtmại lí phân hươngCấu tạo賣 + 履 + 分 + 香 · mại + lí + phân + hương nghĩa thành phần: mại + lí + phân + hương